Email: hungthanhphuphat@gmail.com
Liên hệ ngay
Hotline tư vấn:
0933.355.296 ( Mr. Phụng )
0938.355.296 ( Mr. Phụng )
Dịch vụ Motor:
0972.235.842 ( Mr. Châu )
Dịch Vụ Hậu Mãi:
0964.386.205 ( Mr. Việt )
| Thông số kỹ thuật | |||
|
Model |
GS-423 |
GS-623 |
GS-523 |
|
Chiều rộng làm việc |
10 – 230 mm |
10 – 230 mm |
10 – 230 mm |
|
Chiều dày làm việc |
7 – 125 mm |
7 – 125 mm |
7 – 125 mm |
|
Chiều dài làm việc nhỏ nhất |
230 mm |
230 mm |
230 mm |
|
Tốc độ cuốn phôi |
6 – 25 m/phút |
6 – 25 m/phút |
6 – 25 m/phút |
|
Tốc độ trục dao |
6000 vòng/phút |
6000 vòng/phút |
6000 vòng/phút |
|
Đường kính trục dao |
Þ 40 mm |
Þ 40 mm |
Þ 40 mm |
|
Điều chỉnh trục đứng |
30 mm |
30 mm |
30 mm |
|
Điều chỉnh trục ngang |
20 mm |
20 mm |
20 mm |
|
Kích thước trục ngang đầu tiên ở đáy |
Þ 100 – 150 mm |
Þ 100 – 150 mm |
Þ 100 – 150 mm |
|
Kích thước trục đứng bên phải/trái |
Þ 100 – 180 mm |
Þ 100 – 180 mm |
Þ 100 – 180 mm |
|
Kích thước trục ngang phía trên |
Þ 100 – 180 mm |
Þ 100 – 180 mm |
Þ 100 – 180 mm |
|
Kích thước trục ngang phía dưới |
- |
Þ 100- 205 mm |
Þ 100- 205 mm |
|
Động cơ trục ngang phía dưới |
7.5 mm |
7.5 mm |
7.5 mm |
|
Động cơ trục đứng trái/phải |
10 HP |
10 HP |
10 HP |
|
Động cơ trục ngang phía trên |
7.5 HP |
7.5 HP |
7.5 HP |
|
Động cơ đưa phôi |
3 HP |
3 HP |
5 HP |
|
Động cơ nâng hạ bàn |
1/3 HP |
1/3 HP |
1/3 HP |
|
Khoảng điều chỉnh bàn |
12 mm |
12 mm |
12 mm |
|
Chiều dài bàn đưa phôi vào |
2000 mm |
2000 mm |
2000 mm |
|
Kích thước máy |
3230x1280x1720 mm |
3360x1280x1720 mm |
3930x1280x1720 mm |
|
Trọng lượng máy |
2800 Kg |
3200 Kg |
3700 Kg |
| Video | |||
| Thông số kỹ thuật | |||
|
Model |
GS-423 |
GS-623 |
GS-523 |
|
Chiều rộng làm việc |
10 – 230 mm |
10 – 230 mm |
10 – 230 mm |
|
Chiều dày làm việc |
7 – 125 mm |
7 – 125 mm |
7 – 125 mm |
|
Chiều dài làm việc nhỏ nhất |
230 mm |
230 mm |
230 mm |
|
Tốc độ cuốn phôi |
6 – 25 m/phút |
6 – 25 m/phút |
6 – 25 m/phút |
|
Tốc độ trục dao |
6000 vòng/phút |
6000 vòng/phút |
6000 vòng/phút |
|
Đường kính trục dao |
Þ 40 mm |
Þ 40 mm |
Þ 40 mm |
|
Điều chỉnh trục đứng |
30 mm |
30 mm |
30 mm |
|
Điều chỉnh trục ngang |
20 mm |
20 mm |
20 mm |
|
Kích thước trục ngang đầu tiên ở đáy |
Þ 100 – 150 mm |
Þ 100 – 150 mm |
Þ 100 – 150 mm |
|
Kích thước trục đứng bên phải/trái |
Þ 100 – 180 mm |
Þ 100 – 180 mm |
Þ 100 – 180 mm |
|
Kích thước trục ngang phía trên |
Þ 100 – 180 mm |
Þ 100 – 180 mm |
Þ 100 – 180 mm |
|
Kích thước trục ngang phía dưới |
- |
Þ 100- 205 mm |
Þ 100- 205 mm |
|
Động cơ trục ngang phía dưới |
7.5 mm |
7.5 mm |
7.5 mm |
|
Động cơ trục đứng trái/phải |
10 HP |
10 HP |
10 HP |
|
Động cơ trục ngang phía trên |
7.5 HP |
7.5 HP |
7.5 HP |
|
Động cơ đưa phôi |
3 HP |
3 HP |
5 HP |
|
Động cơ nâng hạ bàn |
1/3 HP |
1/3 HP |
1/3 HP |
|
Khoảng điều chỉnh bàn |
12 mm |
12 mm |
12 mm |
|
Chiều dài bàn đưa phôi vào |
2000 mm |
2000 mm |
2000 mm |
|
Kích thước máy |
3230x1280x1720 mm |
3360x1280x1720 mm |
3930x1280x1720 mm |
|
Trọng lượng máy |
2800 Kg |
3200 Kg |
3700 Kg |
| Video | |||